common pepper

Học thuật
Thân thiện
common pepper

A chef grinds common pepper over a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây leo hoa thuộc họ Hồ tiêu: "common pepper" tên tiếng Anh chỉ một loài cây leo thân gỗ, quả mọng màu đỏ sẫm khi chín, được trồng để lấy hạt làm gia vị (tiêu). Tên khoa học Piper nigrum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common pepper is native to South India. (Cây hồ tiêu nguồn gốc từ Nam Ấn Độ.)
    • Farmers cultivate the common pepper for its valuable peppercorns. (Nông dân trồng cây hồ tiêu để lấy những hạt tiêu giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "common pepper plant": cây hồ tiêu (cụm danh từ mở rộng để chỉ rõ đối tượng cây trồng).
    • The common pepper plant requires a tropical climate. (Cây hồ tiêu đòi hỏi khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pepper (n): hạt tiêu (gia vị lấy từ quả của cây "common pepper").
    • Add some black pepper to the soup. (Thêm một chút tiêu đen vào súp.)
  • Peppercorn (n): hạt tiêu (quả khô của cây hồ tiêu).
    • The recipe calls for crushed peppercorns. (Công thức yêu cầu hạt tiêu đã được nghiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Black pepper plant: cây tiêu đen (chỉ cùng một loài cây, dựa trên sản phẩm gia vị phổ biến nhất của ).
  • Piper nigrum: tên khoa học của cây hồ tiêu.
common pepper

A chef grinds common pepper over a salad.

Noun
  1. loài cây leo hoa thuộc họ Hồ tiêu.

Từ đồng nghĩa